ưa may

ưa may

Ưa may là một người luôn gặp nhiều điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được may mắn, gặp nhiều thuận lợi: "ưa may" mô tả tình trạng một người hoặc sự việc thường xuyên gặp điều tốt lành, thành công một cách dễ dàng nhờ vào sự may mắn hơn do nỗ lực.
    • vận may: "ưa may" nhấn mạnh vào yếu tố cơ hội hoặc số phận mang lại kết quả tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người rất ưa may trong công việc. (Anh ấy thường gặp thuận lợi thành công nhờ may mắn.)
    • Trong cuộc thi này, ấy ưa may hơn cả. ( ấy nhiều vận may hơn những người khác.)
    • Đừng chỉ dựa vào sự ưa may, cần phải cố gắng thực sự. (Đừng chỉ trông chờ vào may mắn, cần phải nỗ lực thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "số ưa may": người số mệnh may mắn, thường gặp điều tốt.

    • Ông ta đúng số ưa may, làm cũng thành công. (Ông ta số phận may mắn, làm việc cũng thuận lợi.)
  • "trời ưa may": cách nói mang tính chất định mệnh, cho rằng may mắn đến từ trời.

    • Ai được trời ưa may thì cuộc đời dễ dàng hơn. (Người nào được trời ban may mắn thì cuộc sống thuận lợi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • May mắn (tính từ): gặp điều tốt lành, thuận lợiđồng nghĩa gần với "ưa may".

    • ấy rất may mắn khi trúng số. ( ấy gặp điều tốt lành khi trúng số.)
  • Số đỏ (danh từ): vận may liên tục, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Anh ta đang gặp số đỏ, thắng liên tiếp. (Anh ta đang vận may, thắng liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • May mắn: gặp điều tốt lành một cách tình cờ.
  • Số hên: (khẩu ngữ) vận may, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Được lộc: gặp điều tốt lành, thêm lợi ích.
Thành ngữ liên quan
  • Ưa may hơn tài: nhấn mạnh may mắn quan trọng hơn tài năng trong một tình huống cụ thể.

    • Trong cuộc đua này, ưa may hơn tài đã giúp anh ấy về đích. (May mắn đóng vai trò quyết định hơn tài năng.)
  • Được trời ưa may: may mắn từ trên trời ban xuống.

    • Cậu ấy được trời ưa may nên việc cũng hanh thông. (Cậu ấy may mắn từ trời nên mọi việc đều thuận lợi.)